kiềm hóa

kiềm hóa

Người nông dân kiềm hóa đất chua để cải tạo canh tác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho tính kiềm: "kiềm hóa" quá trình biến đổi một chất hoặc dung dịch để trở nên tính chất của một bazơ (kiềm), thường bằng cách thêm bazơ hoặc loại bỏ axit.
    • Trong hóa học: "kiềm hóa" chỉ hành động làm cho một chất trở nên tính kiềm, dụ như thêm natri hydroxit (NaOH) vào axit để trung hòa tạo ra muối kiềm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà hóa học đã kiềm hóa dung dịch axit bằng cách thêm natri hydroxit. (Nhà hóa học làm cho dung dịch axit trở nên tính kiềm bằng cách thêm natri hydroxit.)
    • Quá trình kiềm hóa đất giúp cải thiện độ pH cho cây trồng. (Quá trình làm cho đất tính kiềm giúp cải thiện độ pH cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiềm hóa đất": điều chỉnh độ pH của đất để tăng tính kiềm, thường dùng trong nông nghiệp.

    • Nông dân thường kiềm hóa đất chua bằng vôi bột. (Nông dân thường làm cho đất chua trở nên tính kiềm bằng vôi bột.)
  • "kiềm hóa thực phẩm": quá trình thêm chất kiềm vào thực phẩm để thay đổi cấu trúc hoặc hương vị.

    • Một số món ăn truyền thống sử dụng nước tro tàu để kiềm hóa bánh. (Một số món ăn truyền thống dùng nước tro tàu để làm cho bánh tính kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiềm (danh từ): chất tính bazơ, thường hydroxit của kim loại kiềm hoặc kiềm thổ.

    • Natri hydroxit một loại kiềm mạnh. (Natri hydroxit một chất tính bazơ mạnh.)
  • Hóa kiềm (động từ): đồng nghĩa với "kiềm hóa", làm cho tính kiềm.

    • Quá trình hóa kiềm nước giúp loại bỏ axit . (Quá trình làm cho nước tính kiềm giúp loại bỏ axit .)
Từ đồng nghĩa
  • Bazơ hóa: làm cho một chất trở nên tính bazơ.
  • Alcali hóa (từ mượn, ít dùng): làm cho tính kiềm, thường dùng trong hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kiềm hóa" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "kiềm hóa"